thế cuộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình hình, cục diện của cuộc sống, xã hội hoặc một sự việc, sự kiện: "thế cuộc" chỉ sự sắp xếp, diễn biến tổng thể của một tình huống, thường mang tính phức tạp, khó lường hoặc có tính đối kháng.
- Cách thức, thế lực trong một cuộc chơi, cuộc tranh đấu: "thế cuộc" cũng được dùng để nói về vị thế, lợi thế hoặc bất lợi trong một cuộc cạnh tranh, tranh giành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thế cuộc hiện nay rất khó đoán. (Tình hình xã hội hoặc sự việc hiện tại phức tạp, khó dự liệu.)
- Anh ta luôn tìm cách xoay chuyển thế cuộc. (Anh ta luôn cố gắng thay đổi cục diện theo hướng có lợi cho mình.)
- Trong ván cờ, thế cuộc nghiêng về bên Trắng. (Trong ván cờ, cục diện thuận lợi hơn cho bên Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế cuộc đảo điên": tình hình xáo trộn, thay đổi bất ngờ, khó kiểm soát.
- Sau cuộc khủng hoảng, thế cuộc đảo điên khiến ai cũng lo lắng. (Tình hình trở nên hỗn loạn sau khủng hoảng.)
"xoay chuyển thế cuộc": hành động thay đổi cục diện, thường từ bất lợi sang có lợi.
- Một quyết định táo bạo có thể xoay chuyển thế cuộc. (Một hành động quyết liệt có thể làm thay đổi tình thế.)
Biến thể và từ gần giống
Thế cục (danh từ): tình hình, cục diện — đồng nghĩa với "thế cuộc", thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Thế cục chiến tranh ngày càng căng thẳng. (Cục diện chiến tranh ngày càng gay gắt.)
Cục diện (danh từ): bức tranh tổng thể của một sự việc, sự kiện.
- Cục diện chính trị thay đổi sau cuộc bầu cử. (Tình hình chính trị biến chuyển sau bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Tình thế: tình hình, hoàn cảnh cụ thể.
- Cơ đồ: thế lực, quyền lực trong một lĩnh vực (thường chỉ sự nghiệp lớn).
- Ván bài: ẩn dụ về một cuộc đấu trí, cuộc cạnh tranh.
Thành ngữ liên quan
- Thế cuộc như cờ: tình hình thay đổi nhanh chóng, khó lường như ván cờ.
- Đời người thế cuộc như cờ, không ai biết trước được nước đi tiếp theo. (Cuộc sống biến đổi khó đoán như ván cờ.)